KHỚP NỐI LÒ XO

KHỚP NỐI LÒ XO
KHỚP NỐI LÒ XO
  • Mã số
    KHỚP NỐI LÒ XO
  • Đơn giá
    Liên hệ
  • Nhãn hiệu
    KCP-KOREA
Mô tả sản phẩm
NHÀ PHÂN PHỐI KHỚP NỐI LÒ XO KCP-KOREA
KHỚP NỐI LÒ XO 1020T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1030T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1040T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1050T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1060T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1070T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1080T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1090T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1100T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1110T10
KHỚP NỐI LÒ XO 1120T10
TRIỂN LÃM  KCP COUPLING 2019

 

Dữ liệu kỹ thuật

KHỚP NỐI LÒ XO / GRID COUPLING

 

size

max.
speed
(rpm)

basic
torque
(kgf.cm)

max.
bore
(mm)

Dimension (mm)

Gap (mm)

weight
(kg)

grease
(kg)

A

B

C

D

E

Min.

normal

max.

1020T10

4500

486

30

101.6

98

47.5

39.7

66.5

1.5

3

4.5

1.9

0.03

1030T10

4500

1383

36

111

98

47.5

49.2

68.3

1.5

3

4.5

2.6

0.03

1040T10

4500

2304

44

117.5

104.6

50.8

57.4

70

1.5

3

4.5

3.4

0.05

1050T10

4500

4033

50

138

123.6

60.3

66.7

79.5

1.5

3

4.5

5.4

0.05

1060T10

4350

6337

57

150.5

130

63.5

76.2

92

1.5

3

4.5

7.3

0.09

1070T10

4125

9127

68

161.9

155.4

76.2

87.3

95

1.5

3

4.5

10

0.11

1080T10

3600

19010

82

194

180.8

88.9

104.8

116

1.5

3

6

18

0.17

1090T10

3600

34564

95

213

199.8

98.4

123.8

122

1.5

3

6

25

0.25

1100T10

2440

58183

107

250

245.7

120.6

142

155.5

1.5

4.5

9.5

42

0.43

1110T10

2250

86411

117

270

258.5

127

160.3

161.5

1.5

4.5

9.5

54

0.51

1120T10

2025

126736

136

308

304.4

149.2

179.4

191.5

1.5

6

12.5

81

0.73

1130T10

1800

184343

165

346

329.8

161.9

217.5

195

1.5

6

12.5

121

0.91

1140T10

1650

265993

184

384

371.6

182.8

254

201

1.5

6

12.5

178

1.13

1150T10

1500

368686

203

453.1

371.8

182.9

269.2

271.3

1.5

6

12.5

234

1.95

1160T10

1350

518465

228

501.4

403.3

198.1

304.8

278.9

1.5

6

12.5

317

2.81

1170T10

1225

691286

279

566.4

437.8

215.9

355.6

304.3

1.5

6

12.5

448

3.49

1180T10

1100

958584

311

629.9

483.6

238.8

397.7

321.1

1.5

6

12.5

619

3.76

1190T10

1050

1267358

339

675.5

524.2

259.18

436.9

325.1

1.5

6

12.5

776

4.4

1200T10

900

1728216

361

756.9

564.8

279.4

497.8

355.6

1.5

6

12.5

1057

5.62

Ý kiến khách hàng

KHỚP NỐI TRỤC khác